khai triển

  1. (toán) đg. 1. Thực hiện các phép tính: Khai triển một biểu thức. 2. Trải một mặt trên một mặt phẳng: Khai triển một hình trụ. 3. X. Công thức.
khai triển
Học sinh khai triển một biểu thức đại số trên bảng.